Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蜂蜜

honey

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蜂蜜
fēngmìThanh 1
Pinyin
fēngmì
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蜂蜜

蜂蜜 viết bằng 27 nét (蜂: 13, 蜜: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

蜂 (bee) + 蜜 (honey).

Nghe 蜂蜜 trong các tập thật

蜂蜜 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一个事,是蜂蜜。

The first case is about honey.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蜂蜜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蜂蜜 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.