Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

会员

member

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

会员
huìyuánThanh 4
Pinyin
huìyuán
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 会员

会员 viết bằng 13 nét (会: 6, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

已经有一千二百多个会员.

Nghe 会员 trong các tập thật

会员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在上海,有一个匹克球俱乐部,已经有一千二百多个会员,大部分是二三十岁的年轻人。

In Shanghai, one pickleball club already has more than 1,200 members, most of them young people in their twenties and thirties.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 会员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 会员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.