Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

塑料

plastic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

塑料
sùliàoThanh 4
Pinyin
sùliào
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 塑料

塑料 viết bằng 23 nét (塑: 13, 料: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

球是塑料做的,上面有很多小洞.

Nghe 塑料 trong các tập thật

塑料 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

球是塑料做的,上面有很多小洞。

The ball is made of plastic and has lots of little holes.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 塑料 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 塑料 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.