Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

做错事

to do something wrong

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

做错事
zuò cuò shìThanh 4
Pinyin
zuò cuò shì
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 做错事

做错事 viết bằng 32 nét (做: 11, 错: 13, 事: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. 做错事 means to do something wrong or make a mistake. 做错事的人 means people who did something wrong.

Nghe 做错事 trong các tập thật

做错事 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法院是看人有没有做错事的地方,判刑是说做错事的人要怎么做。

Tòa án là nơi xem xét người ta có làm sai không, kết án là nói người làm sai phải làm gì.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 做错事 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 做错事 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.