Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

典型

typical

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

典型
diǎnxíngThanh 3
Pinyin
diǎnxíng
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 典型

典型 viết bằng 17 nét (典: 8, 型: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

典型案例 = typical cases, published as examples.

Nghe 典型 trong các tập thật

典型 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最近,最高人民法院和最高人民检察院公布了几个网络食品犯罪的典型案例。

Recently, China's Supreme People's Court and Supreme People's Procuratorate published several typical cases of online food crime.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety CrimesCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 典型 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 典型 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.