利尿
diuretic
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- lìniào
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 利尿
利尿 viết bằng 14 nét (利: 7, 尿: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
利尿药 = a drug that makes you urinate more.
Nghe 利尿 trong các tập thật
利尿 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
后来检测发现,这种糖里有一种叫布噻嗪的药物,这是一种利尿药,不应该出现在食品里。
Later tests found the sweets contained a drug called buthiazide, a diuretic that should never be in food.
Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety CrimesCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 利尿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 利尿 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.