Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蛋白质

protein

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蛋白质
dànbáizhìThanh 4
Pinyin
dànbáizhì
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蛋白质

蛋白质 viết bằng 24 nét (蛋: 11, 白: 5, 质: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

没有蜂蜜的蛋白质.

Nghe 蛋白质 trong các tập thật

蛋白质 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

检测发现,这些蜂蜜里根本没有蜂蜜的蛋白质。

Tests found no honey protein in it at all.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety CrimesCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蛋白质 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蛋白质 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.