Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冰山一角

the tip of the iceberg

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冰山一角
bīngshān yì jiǎoThanh 1
Pinyin
bīngshān yì jiǎo
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冰山一角

冰山一角 viết bằng 17 nét (冰: 6, 山: 3, 一: 1, 角: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

冰山 (iceberg) + 一角 (one corner).

Nghe 冰山一角 trong các tập thật

冰山一角 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

监察机构的一名成员在议会上说:这只是冰山一角,如果不从制度上解决,问题以后会更大。

A member of the watchdog told parliament: this is only the tip of the iceberg; if it's not fixed at the level of the system, the problem will get bigger.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冰山一角 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冰山一角 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.