停职
to be suspended from duty
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tíngzhí
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 停职
停职 viết bằng 22 nét (停: 11, 职: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
停 (stop) + 职 (post).
Nghe 停职 trong các tập thật
停职 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
上个星期六,负责监狱的部门宣布,包括监狱长在内的五名官员被停职,接受调查。
Last Saturday, the ministry in charge of prisons announced that five officials, including the warden, had been suspended and placed under investigation.
Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 停职 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 停职 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.