Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

哗然

in an uproar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

哗然
huáránThanh 2
Pinyin
huárán
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 哗然

哗然 viết bằng 21 nét (哗: 9, 然: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

让整个国家哗然.

Nghe 哗然 trong các tập thật

哗然 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

检查的结果,让整个国家哗然:一些犯人过的,根本不像是坐牢的日子。

What it found shocked the whole country: some prisoners were living lives that looked nothing like serving time.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf SimulatorCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 哗然 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 哗然 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.