Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

行贿

to bribe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

行贿
xínghuìThanh 2
Pinyin
xínghuì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 行贿

行贿 viết bằng 16 nét (行: 6, 贿: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

向监狱员工行贿.

Nghe 行贿 trong các tập thật

行贿 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

当局正在调查,这些犯人是不是向监狱员工行贿,才换来了这种“贵宾”待遇。

The authorities are investigating whether these prisoners bribed prison staff to get this "VIP" treatment.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf SimulatorCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 行贿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 行贿 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.