Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

失职

negligence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

失职
shīzhíThanh 1
Pinyin
shīzhí
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 失职

失职 viết bằng 16 nét (失: 5, 职: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

失 (fail) + 职 (duty).

Nghe 失职 trong các tập thật

失职 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

看守也曾经被指控参与了一些越狱,另一些越狱则是因为他们的失职。

Guards have also been accused of complicity in some escapes, while other escapes happened because of their negligence.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf SimulatorCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 失职 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 失职 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.