Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

监狱长

warden

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

监狱长
jiānyùzhǎngThanh 1
Pinyin
jiānyùzhǎng
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 监狱长

监狱长 viết bằng 23 nét (监: 10, 狱: 9, 长: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

监狱 (prison) + 长 (head).

Nghe 监狱长 trong các tập thật

监狱长 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

上个星期六,负责监狱的部门宣布,包括监狱长在内的五名官员被停职,接受调查。

Last Saturday, the ministry in charge of prisons announced that five officials, including the warden, had been suspended and placed under investigation.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 监狱长 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 监狱长 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.