Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

奢侈品

luxury goods

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

奢侈品
shēchǐpǐnThanh 1
Pinyin
shēchǐpǐn
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奢侈品

奢侈品 viết bằng 28 nét (奢: 11, 侈: 8, 品: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

奢侈 (luxurious) + 品 (goods).

Nghe 奢侈品 trong các tập thật

奢侈品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

研究监狱的专家说,一些腐败的员工会给有钱的犯人提供毒品、外出的机会和各种奢侈品。

Experts who study prisons say some corrupt staff give wealthy prisoners drugs, chances to go out, and all kinds of luxury goods.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奢侈品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奢侈品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.