Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

愤怒

anger

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

愤怒
fènnùThanh 4
Pinyin
fènnù
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 愤怒

愤怒 viết bằng 21 nét (愤: 12, 怒: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

引起了很多人的愤怒.

Nghe 愤怒 trong các tập thật

愤怒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事在印度尼西亚引起了很多人的愤怒。

The case has caused a lot of anger in Indonesia.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 愤怒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 愤怒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.