Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

半夜

the middle of the night

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

半夜
bànyèThanh 4
Pinyin
bànyè
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 半夜

半夜 viết bằng 13 nét (半: 5, 夜: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

半 (half) + 夜 (night). 半夜两点,大家都在睡觉。

Nghe 半夜 trong các tập thật

半夜 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个办法是:半夜两点起床。

Một biện pháp là: thức dậy lúc hai giờ sáng.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 半夜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 半夜 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.