Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

原生家庭

family of origin

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

原生家庭
yuánshēng jiātíngThanh 2
Pinyin
yuánshēng jiātíng
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 原生家庭

原生家庭 viết bằng 34 nét (: 10, : 5, : 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

无法继续留在原生家庭 — the precise term, now common in Chinese discussion of childhood.

Nghe 原生家庭 trong các tập thật

原生家庭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,当一个孩子因为家庭原因无法继续留在原生家庭时,他会被送进寄养系统。

In America, when a child cannot remain in their family of origin for family reasons, they enter the foster system.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split UpCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 原生家庭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 原生家庭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.