Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

承受力

capacity to bear

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

承受力
chéngshòulìThanh 2
Pinyin
chéngshòulì
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 承受力

承受力 viết bằng 18 nét (: 8, : 8, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

足够的经济承受力 — one of the three things a family needs to take three children instead of one.

Nghe 承受力 trong các tập thật

承受力 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

后者要求这个家庭同时有足够的房间、足够的精力和足够的经济承受力

The second requires that family to have enough rooms, enough energy and enough financial capacity all at the same time.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split UpCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 承受力 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 承受力 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.