Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牺牲

to sacrifice

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牺牲
xīshēngThanh 1
Pinyin
xīshēng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牺牲

牺牲 viết bằng 19 nét (: 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

最容易被牺牲的那个变量 — the verb that names what the system gives up first.

Nghe 牺牲 trong các tập thật

牺牲 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

于是在实际操作中,最容易被牺牲的那个变量,就是"他们必须待在一起"。

So in practice, the variable that gets sacrificed first is the requirement that they stay together.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split UpCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牺牲 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牺牲 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.