Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

坑

pit, crater

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

坑
kēngThanh 1
Pinyin
kēng
Số nét
7
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 坑

坑 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined in the episode: 石头打下来,月亮上少了一块。少了的那一块,叫坑。

Nghe 坑 trong các tập thật

坑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

石头打在月亮上,月亮上会有一个坑。

Khi đá va vào mặt trăng, trên đó sẽ xuất hiện một hố.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 坑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 坑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.