Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

垒球

softball

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

垒球
lěiqiúThanh 3
Pinyin
lěiqiú
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 垒球

垒球 viết bằng 20 nét (垒: 9, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他们都以为你打的是垒球.

Nghe 垒球 trong các tập thật

垒球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个九十四岁的老球员说:你跟别人说你打过球,他们都以为你打的是垒球。

One 94-year-old former player said: when you told people you played ball, they all assumed you played softball.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 垒球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 垒球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.