Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

签名

autograph

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

签名
qiānmíngThanh 1
Pinyin
qiānmíng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 签名

签名 viết bằng 19 nét (签: 13, 名: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

排队请她们签名.

Nghe 签名 trong các tập thật

签名 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

几百个打棒球的女孩子坐在球场上,看见老球员们,都很高兴,排队请她们签名。

Hundreds of girls who play baseball sat on the field; when they saw the old players they were thrilled, and lined up for autographs.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 签名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 签名 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.