Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

肩膀

shoulder

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

肩膀
jiānbǎngThanh 1
Pinyin
jiānbǎng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 肩膀

肩膀 viết bằng 22 nét (肩: 8, 膀: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

我们站在你们的肩膀上 — "we stand on your shoulders."

Nghe 肩膀 trong các tập thật

肩膀 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个组织比赛的女人,对老球员们说:我们站在你们的肩膀上。

A woman who organizes the tournament told the old players: we stand on your shoulders.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 肩膀 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 肩膀 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.