Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基地

base

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基地
jīdìThanh 1
Pinyin
jīdì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 基地

基地 viết bằng 17 nét (基: 11, 地: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

月球南极可能会有好几个基地 — the thing at risk.

Nghe 基地 trong các tập thật

基地 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

按照计划,二零三零年代,月球南极可能会有好几个基地。

Theo kế hoạch, vào thập niên 2030, có thể sẽ có vài căn cứ ở cực nam của Mặt Trăng.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基地 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基地 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.