Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

撞击

impact, to strike

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

撞击
zhuàngjīThanh 4
Pinyin
zhuàngjī
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 撞击

撞击 viết bằng 20 nét (撞: 15, 击: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The formal word for an asteroid impact; the everyday verb is 撞.

Nghe 撞击 trong các tập thật

撞击 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

对比以后,他们算出了撞击的时间:二零二四年的四月到五月之间。

Sau khi so sánh, họ tính toán được thời điểm va chạm: khoảng giữa tháng 4 và tháng 5 năm 2024.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 撞击 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 撞击 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.