Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

宇航员

astronaut

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

宇航员
yǔhángyuánThanh 3
Pinyin
yǔhángyuán
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 宇航员

宇航员 viết bằng 23 nét (宇: 6, 航: 10, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

宇航员会在那里住几个星期,甚至几个月。

Nghe 宇航员 trong các tập thật

宇航员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

美国和中国都在计划把宇航员送上月球。

Hoa Kỳ và Trung Quốc đều đang lên kế hoạch đưa phi hành gia lên Mặt Trăng.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 宇航员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 宇航员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.