Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

巡回赛

tour (series of tournaments)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

巡回赛
xúnhuísàiThanh 2
Pinyin
xúnhuísài
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 巡回赛

巡回赛 viết bằng 26 nét (巡: 6, 回: 6, 赛: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

中国匹克球巡回赛 — counted in stops (站).

Nghe 巡回赛 trong các tập thật

巡回赛 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二零二四年,中国的匹克球巡回赛只有八十多站。

In 2024, China's pickleball tour had only eighty-some stops.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 巡回赛 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 巡回赛 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.