Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

外号

nickname

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

外号
wàihàoThanh 4
Pinyin
wàihào
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 外号

外号 viết bằng 10 nét (外: 5, 号: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

匹克球有个外号,叫“三不像”.

Nghe 外号 trong các tập thật

外号 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

匹克球有个外号,叫“三不像”。

Pickleball has a nickname: "three-not-alike."

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a YearTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 外号 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 外号 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.