Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

器材

equipment; apparatus

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

器材
qìcáiThanh 4
Pinyin
qìcái
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 器材

器材 viết bằng 23 nét (: 16, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 4. Specific term for sports or technical equipment. Example: 比赛里的器材 (equipment in the competition).

Nghe 器材 trong các tập thật

器材 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多运动要用比赛里的器材

Many exercises require using the competition's equipment.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 器材 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 器材 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.