Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

诞生

to be born, come into being

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

诞生
dànshēngThanh 4
Pinyin
dànshēng
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 诞生

诞生 viết bằng 13 nét (诞: 8, 生: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

诞生在美国的一个家庭后院.

Nghe 诞生 trong các tập thật

诞生 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这项运动其实诞生在美国的一个家庭后院。

The sport was actually born in a family's backyard in America.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 诞生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 诞生 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.