Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

混合

blend, mix

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

混合
hùnhéThanh 4
Pinyin
hùnhé
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 混合

混合 viết bằng 17 nét (混: 11, 合: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

它像是几种运动的混合.

Nghe 混合 trong các tập thật

混合 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种轻松的感觉,和匹克球的特点有关,它像是几种运动的混合。

That easy feeling has to do with what pickleball is like — it's a sort of blend of several sports.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a YearCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 混合 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 混合 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.