Từ vựng tiếng Trung
产业链
industry chain
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
产业链
chǎnyèliànThanh 3
- Pinyin
- chǎnyèliàn
- Số nét
- 23
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 产业链
产业链 viết bằng 23 nét (产: 6, 业: 5, 链: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Equipment, training, venues and events together.
Nghe 产业链 trong các tập thật
产业链 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 产业链 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 产业链 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.