Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

装备

gear, equipment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

装备
zhuāngbèiThanh 1
Pinyin
zhuāngbèi
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 装备

装备 viết bằng 20 nét (装: 12, 备: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

全球主要的匹克球装备生产国之一.

Nghe 装备 trong các tập thật

装备 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

国内生产匹克球相关产品的企业约有三百家,中国已经是全球主要的匹克球装备生产国之一。

About three hundred Chinese companies make pickleball products, and China is now one of the world's main producers of pickleball gear.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a YearCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 装备 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 装备 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.