Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

异物

foreign body

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

异物
yìwùThanh 4
Pinyin
yìwù
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 异物

异物 viết bằng 14 nét (异: 6, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

从一件需要被小心隔开的异物 — the medical term, and the thing the whole field is trying to stop being.

Nghe 异物 trong các tập thật

异物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

让进入身体的电子设备,从一件需要被小心隔开的异物,变成一件身体本来就有能力处理的东西。

Biến một thiết bị điện tử đi vào cơ thể từ một vật thể lạ cần được cách ly cẩn thận thành một thứ mà cơ thể vốn dĩ có khả năng xử lý.

Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủyCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 异物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 异物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.