Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

电压

voltage

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

电压
diànyāThanh 4
Pinyin
diànyā
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 电压

电压 viết bằng 11 nét (电: 5, 压: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

约一点八四伏,略高于家用五号电池 — the comparison is what makes the number mean something.

Nghe 电压 trong các tập thật

电压 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二个是电压。

Con số thứ hai là điện áp.

Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủyCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电压 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电压 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.