Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胶囊内镜

capsule endoscope

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胶囊内镜
jiāonáng nèijìngThanh 1
Pinyin
jiāonáng nèijìng
Số nét
52
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胶囊内镜

胶囊内镜 viết bằng 52 nét (胶: 10, 囊: 22, 内: 4, 镜: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The device that already exists, and therefore the reason the power problem is urgent.

Nghe 胶囊内镜 trong các tập thật

胶囊内镜 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

胶囊内镜就是这条路走通之后的产物。

Nội soi nang con nhộng chính là sản phẩm của hướng đi này sau khi nó thành công.

Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủyCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胶囊内镜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胶囊内镜 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.