Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

执教

to coach

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

执教
zhíjiàoThanh 2
Pinyin
zhíjiào
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 执教

执教 viết bằng 17 nét (执: 6, 教: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

第一个执教男子职业棒球队的女性.

Nghe 执教 trong các tập thật

执教 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

比赛的组织者贾斯汀·西格尔,是第一个执教男子职业棒球队的女性。

The tournament's organizer, Justine Siegal, was the first woman to coach a men's professional baseball team.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 执教 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 执教 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.