Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

经历

experience

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

经历
jīnglìThanh 1
Pinyin
jīnglì
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 经历

经历 viết bằng 12 nét (经: 8, 历: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 她对着九百个女孩子讲起自己的经历.

Nghe 经历 trong các tập thật

经历 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

她对着九百个女孩子讲起自己的经历:当年有教练想尽办法不让她打棒球,后来受伤又让她很早就不能再打了。

She told nine hundred girls her story: coaches once did everything they could to stop her from playing, and later injuries cut her career short.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally BoomingCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 经历 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 经历 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.