Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

拐杖

cane

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

拐杖
guǎizhàngThanh 3
Pinyin
guǎizhàng
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 拐杖

拐杖 viết bằng 15 nét (拐: 8, 杖: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

很多人走路要用拐杖.

Nghe 拐杖 trong các tập thật

拐杖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

如今,联盟的六百三十九名球员中,只剩下二十二人,几乎都已经九十多岁,很多人走路要用拐杖,要有人扶着。

Today, of the league's 639 players, only twenty-two remain, almost all in their nineties; many walk with canes and need someone to help them.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally BoomingCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 拐杖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 拐杖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.