Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抢号

to grab an appointment number

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抢号
qiǎnghàoThanh 3
Pinyin
qiǎnghào
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抢号

抢号 viết bằng 12 nét (抢: 7, 号: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Story word. 抢 (grab) + 号 (appointment number). Refers to quickly securing a hospital appointment slot, often using software.

Nghe 抢号 trong các tập thật

抢号 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它帮人抢号。

Nó giúp người ta giành số khám.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抢号 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抢号 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.