缓刑
suspended sentence; probation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- huǎnxíng
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 缓刑
缓刑 viết bằng 18 nét (缓: 12, 刑: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Story word. A sentence that is suspended, so the person does not serve prison time if they follow rules. In the script: 缓刑一年 (one-year suspended sentence).
Nghe 缓刑 trong các tập thật
缓刑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
王琳被判十个月,但是得到一年缓刑,不用马上去监狱。
Vương Lâm bị kết án mười tháng, nhưng được hưởng án treo một năm, không phải vào tù ngay.
Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 缓刑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 缓刑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.