Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

瘫痪

paralysis; to be paralyzed

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

瘫痪
tānhuànThanh 1
Pinyin
tānhuàn
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 瘫痪

瘫痪 viết bằng 27 nét (瘫: 15, 痪: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Story word. Literally paralysis; used for a system being down or unable to function. In the script: 系统陷入瘫痪 (the system was paralyzed).

Nghe 瘫痪 trong các tập thật

瘫痪 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

医院的电脑不能工作,别的人也不能挂号,这就叫系统瘫痪。

Máy tính của bệnh viện không làm việc được, người khác cũng không đặt lịch được, đây gọi là hệ thống tê liệt.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 瘫痪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 瘫痪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.