正常
normal; regular
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zhèngcháng
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 正常
正常 viết bằng 16 nét (正: 5, 常: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Normal, regular, or functioning properly. In the script: 正常预约 (normal booking), 不能正常使用 (cannot be used normally).
Nghe 正常 trong các tập thật
正常 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多软件都很快地找号,医院的电脑,后来不能正常工作了。
Rất nhiều phần mềm đều tìm số rất nhanh, máy tính của bệnh viện sau đó không thể làm việc bình thường.
Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 正常 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 正常 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.