Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

猪

pig

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

猪
zhūThanh 1
Pinyin
zhū
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 猪

猪 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

医生给猪吃了这个电池 — pigs, because their guts are close enough to ours.

Nghe 猪 trong các tập thật

猪 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

医生给猪吃了这个电池。

Các bác sĩ đã cho lợn nuốt loại pin này.

Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo pin có thể nuốt: hoạt động trong cơ thể lợn ba ngày rồi tự phân hủy

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 猪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 猪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.