突然
suddenly; sudden
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tūrán
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 突然
突然 viết bằng 21 nét (突: 9, 然: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
突然 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
突然 (tūrán) means 'suddenly' or 'sudden' — describing something that happens without warning.
It functions as both adverb and adjective: 他突然走了 ('he suddenly left'), 这件事很突然 ('this matter was very sudden'). Placement is flexible — 突然 can sit before the verb (most common: 他突然哭了 'he suddenly cried') or at the start of a sentence to frame what follows (突然,电话响了 'Suddenly, the phone rang'). English speakers often default to 'suddenly' at sentence end, but in Chinese 突然 rarely comes last.
The 然 ending marks 突然 as a manner word (compare 当然 'of course,' 忽然 'all of a sudden'). For a slightly more written / abrupt feel, use 忽然 (hūrán); they overlap heavily, but 突然 also takes the adjectival role that 忽然 cannot.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 突 = bursting out; 然 = '-ly' — bursting-out-ly = suddenly.
Nghe 突然 trong các tập thật
突然 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可在这张照片里,猎物和捕食者的位置好像突然对调了,猫头鹰那张写满"你认真的吗"的脸,就成了照片的全部笑点。
Nhưng trong bức ảnh này, vị trí của con mồi và kẻ săn mồi dường như đột nhiên đảo ngược, và khuôn mặt đầy vẻ "bạn nghiêm túc đấy à" của con cú trở thành điểm gây cười duy nhất của bức ảnh.
Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốCao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他突然站了起来。
Tā tūrán zhàn le qǐlái.
He suddenly stood up.
neutral
外面突然下起了大雨。
Wàimiàn tūrán xià qǐ le dà yǔ.
It suddenly started pouring outside.
neutral
这个消息太突然了。
Zhè ge xiāoxi tài tūrán le.
This news is too sudden.
spoken
我突然想起来还没吃饭。
Wǒ tūrán xiǎng qǐlái hái méi chī fàn.
I suddenly remembered I haven't eaten yet.
spoken
Cụm từ thường gặp với 突然
Từ đồng nghĩa
忽然 means the same 'suddenly' as adverb but cannot be used as adjective (you can say 很突然 'very sudden' but NOT 很忽然). For adverbial use they're interchangeable.
一下子 is the casual spoken 'all at once / in one go,' often with a sense of quickness. 突然 emphasizes the unexpectedness; 一下子 emphasizes the speed.
Đừng nhầm 突然 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 突然 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 突然 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.