Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

管

to manage, run

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

管
guǎnThanh 3
Pinyin
guǎn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 管

管 viết bằng 14 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

我一个人是管不了的 — 管不了 is the potential complement: cannot manage it however hard one tries.

Nghe 管 trong các tập thật

管 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

李书福以前说过:这个公司,我一个人是管不了的。

Lý Thư Phúc từng nói: Công ty này, một mình tôi không thể quản lý được.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 管 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 管 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.