Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

英国

Britain; the United Kingdom

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

英国
YīngguóThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
Yīngguó
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 英国

英国 viết bằng 16 nét (英: 8, 国: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 英国的国王 = the king of Britain.

Nghe 英国 trong các tập thật

英国 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

四年前,查尔斯当上了英国的国王。

Bốn năm trước, Charles trở thành vua của nước Anh.

Charles III: Vị vua không than phiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 英国 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 英国 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.