Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

blood

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

xuèThanh 4
Pinyin
xuè
Số nét
6
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 血

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. What the doctors measured — not what people said they ate.

Nghe 血 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

医生看他们的

Các bác sĩ xem xét máu của họ.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 血 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 血 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.