身子
body
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- shēnzi
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 身子
身子 viết bằng 10 nét (身: 7, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Spoken word for body. 身子小,风就小.
Nghe 身子 trong các tập thật
身子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他骑自行车的时候,身子很小很小。
When he rides his bike, his body is very, very small.
Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 身子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 身子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.