Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

九十九

ninety-nine

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

九十九
jiǔ shí jiǔThanh 3
Pinyin
jiǔ shí jiǔ
Số nét
6
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 九十九

九十九 viết bằng 6 nét (九: 2, 十: 2, 九: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-2. Numbers: 九 (9), 十 (10), 九 (9). Used for the price $99.

Nghe 九十九 trong các tập thật

九十九 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他有一个菜,是鸡,要九十九美元。

Anh ấy có một món, là món gà, giá chín mươi chín đô la Mỹ.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 九十九 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 九十九 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.